genus usnea

genus usnea

A pale green specimen of the genus Usnea hangs from a mossy oak branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi địa y Usnea: "Genus usnea" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, thuộc về các loài địa y. Các loài trong chi này thường tên gọi chung "địa y râu ông già" hoặc "địa y dạng sợi". Chúng đặc điểm thân tản (thallus) phân nhánh tự do, thường màu xám hoặc vàng, mọc treo lủng lẳng trên cành cây hoặc bề mặt khác.
dụ sử dụng
  • (Chi địa y Usnea phân bố rộng rãicác vùng ôn đới nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi địa y Usnea các đặc tính y học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Usnea lichen": cụm từ thường dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi Usnea.

    • Usnea lichen is often used in traditional medicine. (Địa y Usnea thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • "Beard lichen": tên gọi thông thường của các loài thuộc chi Usnea, do hình dạng giống râu.

    • Beard lichen, or genus usnea, can be found hanging from tree branches. (Địa y râu, hay chi Usnea, có thể được tìm thấy treo trên cành cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Usnic acid (n): axit usnic, một hợp chất được chiết xuất từ chi Usnea, đặc tính kháng khuẩn.
    • Usnic acid is a key component in some natural antibiotics. (Axit usnic một thành phần chính trong một số kháng sinh tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Beard lichen: địa y râu (tên gọi thông thường).
  • Old man's beard: râu ông già (tên gọi dân gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ khoa học này. Tuy nhiên, có thể dùng: - Grow on: mọc trên (chỉ sự phát triển của địa y). - The genus usnea often grows on tree bark. (Chi Usnea thường mọc trên vỏ cây.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus usnea". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái: - Hang in the balance: lửng (ám chỉ hình dạng treo của địa y). - Like the genus usnea, the ecosystem hangs in the balance. (Giống như chi Usnea, hệ sinh thái đangtrạng thái lửng.)